Kho từ › Collocations · immigration › navigate immigration challenges

navigate immigration challenges

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đối phó với những khó khăn trong quy trình nhập cư
UK /ˈnævɪˌɡeɪt ɪˈmɪɡreɪʃən ˈʧælɪndʒɪz/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt ɪˈmɪɡreɪʃən ˈʧælɪndʒɪz/
to find ways to deal with difficulties in immigration processes
Many immigrants struggle to navigate immigration challenges when moving to a new country.
→ Nhiều người nhập cư gặp khó khăn trong việc đối phó với những thách thức nhập cư khi chuyển đến một quốc gia mới.
Local organizations help families navigate immigration challenges effectively.→ Các tổ chức địa phương giúp gia đình đối phó với những thách thức nhập cư một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
overcome immigration difficultiesmanage immigration issues
Collocations
successfully navigate immigration challengesstruggle to navigate immigration challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích và giải quyết vấn đề trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về những trở ngại trong quá trình nhập cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...