Kho từ › Collocations · philosophy › engage with concepts

engage with concepts

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
tương tác hoặc tham gia vào các ý tưởng
UK /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkɒncepts/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkɒncepts/
to interact or involve oneself with ideas
Students should engage with concepts actively.
→ Sinh viên nên tham gia vào các khái niệm một cách tích cực.
It's crucial to engage with concepts in philosophy.→ Việc tham gia vào các khái niệm trong triết học là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
interact with conceptsinvolve with concepts
Collocations
actively engage with conceptscritically engage with concepts
🎯 IELTS: Nên đặt câu hỏi để thúc đẩy sự tham gia.
Dùng để khuyến khích sự tham gia trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...