Kho từ › Collocations · philosophy › reinterpret values

reinterpret values

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
hiểu các giá trị theo một cách mới
UK /ˌriːɪnˈtɜːrprɪt ˈvæljuːz/ · US /ˌriːɪnˈtɜːrprɪt ˈvæljuːz/
to understand values in a new way
Philosophers often reinterpret values over time.
→ Các triết gia thường hiểu lại các giá trị theo thời gian.
We should reinterpret values in today's context.→ Chúng ta nên hiểu lại các giá trị trong bối cảnh ngày nay.
Đồng nghĩa
reassess valuesrethink values
Collocations
critically reinterpret valuesthoroughly reinterpret values
🎯 IELTS: Nên có ví dụ để minh họa cho sự thay đổi.
Dùng khi xem xét sự thay đổi của giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...