Kho từ › Collocations · philosophy › explore morality

explore morality

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
khám phá các nguyên tắc và giá trị đạo đức
UK /ɪkˈsplɔːr məˈrælɪti/ · US /ɪkˈsplɔːr məˈrælɪti/
to investigate moral principles and values
We should explore morality in our discussions.
→ Chúng ta nên khám phá đạo đức trong các cuộc thảo luận.
Philosophers explore morality through various lenses.→ Các triết gia khám phá đạo đức qua nhiều lăng kính khác nhau.
Đồng nghĩa
investigate moralityexamine morality
Collocations
critically explore moralitythoroughly explore morality
🎯 IELTS: Hãy đưa ra ví dụ thực tế khi khám phá.
Dùng để tìm hiểu sâu về vấn đề đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...