make do and mend
Nghĩa
Định nghĩa · To manage with what you have, often by repairing.
“During tough times, we had to make do and mend our clothes.”Trong những thời gian khó khăn, chúng tôi phải tự sửa quần áo.
“They learned to make do and mend instead of buying new things.”Họ học cách quản lý và sửa chữa thay vì mua sắm mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả khả năng thích nghi trong bài viết.
Ghi chú · Thành ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khó khăn.