Kho từ › Idioms · poverty › make do and mend

make do and mend

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
Quản lý với những gì bạn có, thường là sửa chữa.
UK /meɪk duː ənd mɛnd/ · US /meɪk duː ənd mɛnd/
To manage with what you have, often by repairing.
During tough times, we had to make do and mend our clothes.
→ Trong những thời gian khó khăn, chúng tôi phải tự sửa quần áo.
They learned to make do and mend instead of buying new things.→ Họ học cách quản lý và sửa chữa thay vì mua sắm mới.
Đồng nghĩa
improvisemanage
Collocations
repair itemsuse resources wisely
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả khả năng thích nghi trong bài viết.
Thành ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...