Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · poverty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be broke

/tu bi broʊk/ B2 IELTS

Nghĩa

Không có tiền chút nào. phr.

Định nghĩa · To have no money at all.

“I'm completely broke after the holidays.”Tôi hoàn toàn hết tiền sau kỳ nghỉ.

“He was broke after paying all his bills.”Anh ấy đã hết tiền sau khi thanh toán tất cả hóa đơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả tình trạng tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Rất thông dụng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...