Kho từ › Idioms · poverty › to go without

to go without

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
Sống mà không có thứ gì đó bạn cần hoặc muốn.
UK /tu ɡoʊ wɪˈðaʊt/ · US /tu ɡoʊ wɪˈðaʊt/
To live without something you need or want.
During the crisis, many families had to go without basic needs.
→ Trong thời kỳ khủng hoảng, nhiều gia đình phải sống thiếu thốn.
She learned to go without luxuries to save money.→ Cô ấy học cách sống thiếu thốn để tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩa
forgodo without
Collocations
sacrifice comfortsreduce spending
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hy sinh trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu thốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...