Kho từ › Idioms · poverty › to be in a tight spot

to be in a tight spot

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
Rơi vào tình huống khó khăn.
UK /tu bi ɪn ə taɪt spɑt/ · US /tu bi ɪn ə taɪt spɑt/
To be in a difficult situation.
She found herself in a tight spot after losing her job.
→ Cô ấy đã rơi vào tình huống khó khăn sau khi mất việc.
He’s in a tight spot with his finances this month.→ Tháng này anh ấy gặp khó khăn về tài chính.
Đồng nghĩa
in troublein a jam
Collocations
financial problemsdifficult circumstances
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự căng thẳng trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tình huống căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...