Kho từ › Idioms · poverty › to pinch pennies

to pinch pennies

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
Cẩn thận với tiền bạc.
UK /tu pɪnʧ ˈpɛniz/ · US /tu pɪnʧ ˈpɛniz/
To be very careful with money.
She pinches pennies to save for her vacation.
→ Cô ấy tiết kiệm từng đồng để đi nghỉ.
He learned to pinch pennies during his college years.→ Anh ấy đã học cách tiết kiệm từng đồng trong những năm học đại học.
Đồng nghĩa
be frugalbudget tightly
Collocations
save moneycut costs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn trọng tài chính trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự tiết kiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...