Kho từ › Idioms · poverty › to cut corners

to cut corners

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
Thực hiện điều gì đó theo cách dễ nhất, thường hy sinh chất lượng.
UK /tu kʌt ˈkɔrnərz/ · US /tu kʌt ˈkɔrnərz/
To do something in the easiest way, often sacrificing quality.
They cut corners to save money, which affected the project.
→ Họ đã cắt giảm chi phí để tiết kiệm tiền, điều này ảnh hưởng đến dự án.
Cutting corners can lead to bigger problems later.→ Cắt giảm chi phí có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn sau này.
Đồng nghĩa
take shortcutsreduce quality
Collocations
save moneyreduce expenses
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hy sinh trong bài viết.
Thường dùng để nói về việc tiết kiệm nhưng không đảm bảo chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...