Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · poverty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to cut corners

/tu kʌt ˈkɔrnərz/ B2 IELTS

Nghĩa

Thực hiện điều gì đó theo cách dễ nhất, thường hy sinh chất lượng. phr.

Định nghĩa · To do something in the easiest way, often sacrificing quality.

“They cut corners to save money, which affected the project.”Họ đã cắt giảm chi phí để tiết kiệm tiền, điều này ảnh hưởng đến dự án.

“Cutting corners can lead to bigger problems later.”Cắt giảm chi phí có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn sau này.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hy sinh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nói về việc tiết kiệm nhưng không đảm bảo chất lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...