Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · poverty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a tight wallet

/tu hæv ə taɪt ˈwɑːlɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

Có rất ít tiền để chi tiêu. phr.

Định nghĩa · To have very little money to spend.

“With a tight wallet, he had to skip the dinner invitation.”Với ví tiền eo hẹp, anh ấy phải bỏ qua lời mời ăn tối.

“She has a tight wallet this month due to unexpected expenses.”Tháng này cô ấy có ví tiền eo hẹp do chi phí bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả tình trạng tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu tiền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...