Kho từ › Idioms · poverty › to be in a financial hole

to be in a financial hole

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
Rơi vào tình huống tài chính khó khăn.
UK /tu bi ɪn ə faɪˈnænʃəl hoʊl/ · US /tu bi ɪn ə faɪˈnænʃəl hoʊl/
To be in a difficult financial situation.
He is in a financial hole after his business failed.
→ Anh ấy đang trong tình trạng tài chính khó khăn sau khi doanh nghiệp thất bại.
Many people are in a financial hole due to the pandemic.→ Nhiều người đang trong tình trạng tài chính khó khăn do đại dịch.
Đồng nghĩa
financial troubledebt
Collocations
struggle financiallymanage expenses
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự căng thẳng tài chính trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...