Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · poverty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be cash-strapped

/tu bi kæʃ stræpt/ B2 IELTS

Nghĩa

Có rất ít tiền sẵn có. phr.

Định nghĩa · To have very little money available.

“Many students are cash-strapped due to rising tuition fees.”Nhiều sinh viên đang thiếu tiền do học phí tăng cao.

“The organization is cash-strapped and needs donations.”Tổ chức đó đang thiếu tiền và cần quyên góp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện vấn đề tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Thích hợp để mô tả tình trạng thiếu tiền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...