to be cash-strapped
Nghĩa
Định nghĩa · To have very little money available.
“Many students are cash-strapped due to rising tuition fees.”Nhiều sinh viên đang thiếu tiền do học phí tăng cao.
“The organization is cash-strapped and needs donations.”Tổ chức đó đang thiếu tiền và cần quyên góp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện vấn đề tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Thích hợp để mô tả tình trạng thiếu tiền.