Kho từ › Idioms · poverty › to be in the hole

to be in the hole

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
Nợ tiền hoặc đang trong tình trạng nợ.
UK /tu bi ɪn ðə hoʊl/ · US /tu bi ɪn ðə hoʊl/
To owe money or be in debt.
He is in the hole after borrowing money for his business.
→ Anh ấy đang nợ tiền sau khi vay tiền cho doanh nghiệp của mình.
Many people are in the hole due to student loans.→ Nhiều người đang nợ tiền do khoản vay sinh viên.
Đồng nghĩa
in debtfinancially burdened
Collocations
owe moneyfinancial obligations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tình trạng nợ trong bài viết.
Thích hợp để mô tả tình trạng nợ nần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...