Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › an urgent need

an urgent need

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một nhu cầu cấp bách
UK · US
a pressing requirement or necessity
There is an urgent need for clean water in many areas.
→ Có một nhu cầu cấp bách về nước sạch ở nhiều khu vực.
The report highlighted the urgent need for reforms.→ Báo cáo đã nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về cải cách.
Đồng nghĩa
a pressing needa critical need
Collocations
recognize an urgent needaddress an urgent need
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...