Kho từ › Collocations · national identity › civic awareness

civic awareness

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
nhận thức công dân
UK /ˈsɪvɪk əˈwɛrnəs/ · US /ˈsɪvɪk əˈwɛrnəs/
understanding of civic rights and responsibilities
Civic awareness is important for active citizenship.
→ Nhận thức công dân là quan trọng cho việc tham gia tích cực.
Promoting civic awareness can lead to better community involvement.→ Thúc đẩy nhận thức công dân có thể dẫn đến sự tham gia tốt hơn trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
civic consciousnesscivic knowledge
Collocations
raise civic awarenessenhance civic awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh trách nhiệm của công dân.
Nhận thức công dân giúp người dân tham gia vào các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...