Kho từ › Idioms · poverty › to be in a tight corner

to be in a tight corner

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
ở trong tình huống khó khăn không có cách nào thoát ra
UK /ˈtaɪt ˈkɔrnər/ · US /ˈtaɪt ˈkɔrnər/
to be in a difficult situation with no easy way out
He found himself in a tight corner after the unexpected expenses.
→ Anh ấy thấy mình rơi vào tình huống khó khăn sau những chi phí bất ngờ.
She was in a tight corner with her mounting debts.→ Cô ấy đang ở trong tình huống khó khăn với những khoản nợ ngày càng tăng.
Đồng nghĩa
difficult situationpredicament
Collocations
in a tight corner financiallyin a tight corner situation
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự khó khăn trong bài viết.
Diễn tả tình huống không có lối thoát dễ dàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...