to be living hand to mouth
Nghĩa
Định nghĩa · to have just enough money to survive
“Many families are living hand to mouth these days.”Nhiều gia đình hiện nay chỉ đủ sống qua ngày.
“He was living hand to mouth after losing his job.”Anh ấy đang sống chật vật sau khi mất việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khó khăn trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính khó khăn.