Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · poverty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be living hand to mouth

/ˈlɪvɪŋ hænd tu maʊθ/ B2 IELTS

Nghĩa

có đủ tiền chỉ để sống phr.

Định nghĩa · to have just enough money to survive

“Many families are living hand to mouth these days.”Nhiều gia đình hiện nay chỉ đủ sống qua ngày.

“He was living hand to mouth after losing his job.”Anh ấy đang sống chật vật sau khi mất việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khó khăn trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...