Kho từ › Idioms · poverty › to struggle to get by

to struggle to get by

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
gặp khó khăn trong việc kiếm đủ tiền
UK /ˈstrʌɡəl tu ɡɛt baɪ/ · US /ˈstrʌɡəl tu ɡɛt baɪ/
to have a hard time making enough money
Many people struggle to get by in this economy.
→ Nhiều người gặp khó khăn trong việc kiếm sống trong nền kinh tế này.
She struggles to get by on her small salary.→ Cô ấy gặp khó khăn để sống với mức lương nhỏ.
Đồng nghĩa
strivebattle
Collocations
struggle to get by financiallystruggle to get by with debts
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự khó khăn trong bài viết.
Diễn tả việc gặp khó khăn trong tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...