to be in a money crunch
Nghĩa
Định nghĩa · to face a shortage of money
“They are in a money crunch due to unexpected expenses.”Họ đang đối mặt với sự thiếu hụt tiền do chi phí bất ngờ.
“He found himself in a money crunch after his car broke down.”Anh ấy thấy mình thiếu tiền sau khi xe bị hỏng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự khó khăn tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng thiếu tiền.