to be in a financial mess
Nghĩa
Định nghĩa · to be in a complicated and difficult financial situation
“He is in a financial mess after making poor investments.”Anh ấy đang ở trong tình huống tài chính khó khăn sau khi đầu tư kém.
“They realized they were in a financial mess with their debts.”Họ nhận ra rằng mình đang gặp rắc rối tài chính với các khoản nợ.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự khó khăn tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Diễn tả tình trạng tài chính phức tạp.