Kho từ › Idioms · poverty › to be in a financial mess

to be in a financial mess

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
ở trong tình huống tài chính phức tạp và khó khăn
UK /bi ɪn ə faɪˈnænʃəl mɛs/ · US /bi ɪn ə faɪˈnænʃəl mɛs/
to be in a complicated and difficult financial situation
He is in a financial mess after making poor investments.
→ Anh ấy đang ở trong tình huống tài chính khó khăn sau khi đầu tư kém.
They realized they were in a financial mess with their debts.→ Họ nhận ra rằng mình đang gặp rắc rối tài chính với các khoản nợ.
Đồng nghĩa
financial troublemoney chaos
Collocations
in a financial mess situationin a financial mess due to debts
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự khó khăn tài chính trong bài viết.
Diễn tả tình trạng tài chính phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...