Kho từ › Idioms · poverty › to be in the poverty trap

to be in the poverty trap

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
bị kẹt trong vòng luẩn quẩn nghèo đói
UK /bi ɪn ðə ˈpɑvərti træp/ · US /bi ɪn ðə ˈpɑvərti træp/
to be stuck in a cycle of poverty
Many families are in the poverty trap without help.
→ Nhiều gia đình đang bị kẹt trong vòng luẩn quẩn nghèo đói mà không có sự giúp đỡ.
He feels trapped in the poverty trap with no way out.→ Anh ấy cảm thấy bị kẹt trong vòng luẩn quẩn nghèo đói mà không có lối thoát.
Đồng nghĩa
poverty cycleeconomic trap
Collocations
in the poverty trap situationin the poverty trap due to lack of support
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện tình trạng nghèo đói trong bài viết.
Diễn tả tình trạng nghèo đói lặp đi lặp lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...