Kho từ › Collocations · philosophy › question norms

question norms

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đặt câu hỏi về các chuẩn mực
UK /ˈkwɛstʃən nɔːrmz/ · US /ˈkwɛstʃən nɔːrmz/
to challenge accepted standards
Philosophy often encourages us to question norms.
→ Triết học thường khuyến khích chúng ta đặt câu hỏi về các chuẩn mực.
It's important to question norms to foster progress.→ Việc đặt câu hỏi về các chuẩn mực là quan trọng để thúc đẩy tiến bộ.
Đồng nghĩa
challenge standardsexamine conventions
Collocations
question beliefsquestion practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự dũng cảm trong suy nghĩ.
Sử dụng khi bàn về sự phát triển tư duy phê phán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...