Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a significant advantage

a significant advantage

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một lợi thế giúp ai đó thành công
UK · US
a benefit that helps someone succeed
Having a degree gives you a significant advantage in the job market.
→ Có bằng cấp mang lại cho bạn một lợi thế đáng kể trên thị trường lao động.
Experience in the field is a significant advantage for this position.→ Kinh nghiệm trong lĩnh vực này là một lợi thế đáng kể cho vị trí này.
Đồng nghĩa
a considerable advantage
Collocations
gain a significant advantagehave a significant advantageoffer a significant advantage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh lợi thế của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...