Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a critical role

a critical role

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một chức năng hoặc phần thiết yếu trong một tình huống
UK · US
an essential function or part in a situation
Teachers play a critical role in shaping students' futures.
→ Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của học sinh.
Communication skills have a critical role in teamwork.→ Kỹ năng giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
an essential role
Collocations
play a critical rolehave a critical rolefulfill a critical role
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của bạn trong các tình huống để gây ấn tượng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...