Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a crucial moment

a crucial moment

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một thời điểm quan trọng ảnh hưởng đến tương lai
UK · US
an important point in time that affects the future
The meeting was a crucial moment for the company's future.
→ Cuộc họp đó là một thời điểm quan trọng cho tương lai của công ty.
He faced a crucial moment in his career.→ Anh ấy đã đối mặt với một thời điểm quan trọng trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
a pivotal moment
Collocations
reach a crucial momentexperience a crucial momentrecognize a crucial moment
🎯 IELTS: Mô tả thời điểm quan trọng để thể hiện sự nhạy bén.
Thường dùng trong bối cảnh quyết định hoặc thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...