Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a rapid increase

a rapid increase

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
sự gia tăng nhanh chóng trong một cái gì đó
UK · US
a quick growth or rise in something
There has been a rapid increase in online shopping.
→ Đã có một sự gia tăng nhanh chóng trong mua sắm trực tuyến.
The city experienced a rapid increase in population.→ Thành phố đã trải qua sự gia tăng nhanh chóng về dân số.
Đồng nghĩa
a swift increase
Collocations
see a rapid increaseexperience a rapid increasereport a rapid increase
🎯 IELTS: Nêu rõ sự gia tăng để làm nổi bật xu hướng trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...