Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · poverty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

living on a shoestring

/ˈlɪvɪŋ ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

chi tiêu rất ít tiền. phr.

Định nghĩa · spending very little money.

“They are living on a shoestring while saving for a house.”Họ đang sống tiết kiệm để tiết kiệm cho một ngôi nhà.

“Traveling can be fun even when living on a shoestring.”Du lịch vẫn vui ngay cả khi phải tiết kiệm.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự khéo léo trong việc chi tiêu.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi chỉ việc sống tiết kiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...