living on a shoestring
Nghĩa
Định nghĩa · spending very little money.
“They are living on a shoestring while saving for a house.”Họ đang sống tiết kiệm để tiết kiệm cho một ngôi nhà.
“Traveling can be fun even when living on a shoestring.”Du lịch vẫn vui ngay cả khi phải tiết kiệm.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự khéo léo trong việc chi tiêu.
Ghi chú · Cụm này thường dùng khi chỉ việc sống tiết kiệm.