Kho từ › Idioms · poverty › hard up

hard up

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
có ít tiền; nghèo.
UK /hɑːrd ʌp/ · US /hɑːrd ʌp/
having little money; poor.
He's been hard up since his business failed.
→ Anh ấy đã gặp khó khăn về tài chính kể từ khi doanh nghiệp thất bại.
Many families are hard up during the winter months.→ Nhiều gia đình gặp khó khăn vào mùa đông.
Đồng nghĩa
brokeimpoverished
Collocations
feel hard upbe hard up for cash
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói để miêu tả tình trạng tài chính.
Cụm này thường chỉ tình trạng khó khăn tài chính tạm thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...