Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · poverty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hard up

/hɑːrd ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

có ít tiền; nghèo. phr.

Định nghĩa · having little money; poor.

“He's been hard up since his business failed.”Anh ấy đã gặp khó khăn về tài chính kể từ khi doanh nghiệp thất bại.

“Many families are hard up during the winter months.”Nhiều gia đình gặp khó khăn vào mùa đông.

Đồng nghĩa brokeimpoverished

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần nói để miêu tả tình trạng tài chính.

Ghi chú · Cụm này thường chỉ tình trạng khó khăn tài chính tạm thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...