Kho từ › Idioms · poverty › in a pinch

in a pinch

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
trong một tình huống khó khăn.
UK /ɪn ə pɪnʧ/ · US /ɪn ə pɪnʧ/
in a difficult situation.
You can borrow money from me if you are in a pinch.
→ Bạn có thể mượn tiền từ tôi nếu bạn gặp khó khăn.
In a pinch, we can always find a way to make it work.→ Trong tình huống khó khăn, chúng ta luôn có thể tìm cách giải quyết.
Đồng nghĩa
in troublein a bind
Collocations
help in a pinchbe in a pinch
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng ứng phó trong tình huống khó khăn.
Cụm này thường chỉ tình huống khó khăn cần giải quyết gấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...