Kho từ › Idioms · poverty › barely making it

barely making it

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
chỉ vừa đủ để sống hoặc đối phó.
UK /ˈbɛərli ˈmeɪkɪŋ ɪt/ · US /ˈbɛərli ˈmeɪkɪŋ ɪt/
just managing to survive or cope.
They're barely making it on their current salaries.
→ Họ chỉ vừa đủ sống với mức lương hiện tại.
Many families are barely making it in this economy.→ Nhiều gia đình chỉ vừa đủ sống trong nền kinh tế này.
Đồng nghĩa
strugglingsurviving
Collocations
barely making it throughbarely making it in life
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói để mô tả tình trạng tài chính.
Cụm này thường chỉ tình trạng khó khăn tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...