Kho từ › Idioms · poverty › to be in a fix

to be in a fix

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
ở trong tình huống khó khăn hoặc khó xử.
UK /tu bi ɪn ə fɪks/ · US /tu bi ɪn ə fɪks/
to be in a difficult or awkward situation.
She found herself in a fix when her car broke down.
→ Cô ấy gặp khó khăn khi xe của mình hỏng.
Being in a fix can lead to unexpected solutions.→ Ở trong tình huống khó khăn có thể dẫn đến những giải pháp bất ngờ.
Đồng nghĩa
in troublein a jam
Collocations
be in a fix financiallyfind oneself in a fix
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói để miêu tả tình huống khó khăn.
Cụm này thường chỉ tình huống khó xử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...