to be hard up for money
/tu bi hɑrd ʌp fɔr ˈmʌni/ B2 IELTS
Nghĩa
có ít hoặc không có tiền.
phr.
Định nghĩa · to have little or no money.
“I'm hard up for money this month.”Tháng này tôi không có tiền.
“Many people are hard up for money these days.”Nhiều người hiện nay không có tiền.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để diễn đạt tình hình tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường chỉ tình trạng thiếu tiền.