Kho từ › Idioms · poverty › to be hard up for money

to be hard up for money

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
có ít hoặc không có tiền.
UK /tu bi hɑrd ʌp fɔr ˈmʌni/ · US /tu bi hɑrd ʌp fɔr ˈmʌni/
to have little or no money.
I'm hard up for money this month.
→ Tháng này tôi không có tiền.
Many people are hard up for money these days.→ Nhiều người hiện nay không có tiền.
Đồng nghĩa
brokepenniless
Collocations
be hard up for money temporarilyfeel hard up for money
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để diễn đạt tình hình tài chính trong bài viết.
Cụm này thường chỉ tình trạng thiếu tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...