to be on the brink of bankruptcy
Nghĩa
Định nghĩa · to be very close to being bankrupt.
“The company is on the brink of bankruptcy.”Công ty đang đứng trước bờ vực phá sản.
“Many businesses are on the brink of bankruptcy due to the pandemic.”Nhiều doanh nghiệp đứng trước bờ vực phá sản do đại dịch.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện tình trạng tài chính nghiêm trọng.
Ghi chú · Cụm này thường chỉ tình trạng gần phá sản.