Kho từ › Idioms · poverty › to keep one's head above water

to keep one's head above water

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
quản lý để sống sót về tài chính.
UK /tu kiːp wʌnz hɛd əˈbʌv ˈwɔːtər/ · US /tu kiːp wʌnz hɛd əˈbʌv ˈwɔːtər/
to manage to survive financially.
It's hard to keep my head above water with all these bills.
→ Thật khó để tôi sống sót với tất cả các hóa đơn này.
Keeping your head above water requires careful budgeting.→ Giữ cho tài chính ổn định đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩa
survivemanage
Collocations
struggle to keep one's head above waterfind ways to keep one's head above water
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết để thể hiện tình trạng tài chính.
Cụm này thường chỉ việc duy trì tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...