to keep one's head above water
Nghĩa
Định nghĩa · to manage to survive financially.
“It's hard to keep my head above water with all these bills.”Thật khó để tôi sống sót với tất cả các hóa đơn này.
“Keeping your head above water requires careful budgeting.”Giữ cho tài chính ổn định đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần viết để thể hiện tình trạng tài chính.
Ghi chú · Cụm này thường chỉ việc duy trì tài chính.