Kho từ › Collocations · national identity › national framework

national framework

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Hệ thống quy tắc và hướng dẫn cho một quốc gia.
UK /ˈnæʃənl ˈfreɪmˌwɜrk/ · US /ˈnæʃənl ˈfreɪmˌwɜrk/
The system of rules and guidelines for a nation.
The national framework supports economic development.
→ Khung quốc gia hỗ trợ phát triển kinh tế.
Policies are created within the national framework.→ Các chính sách được xây dựng trong khung quốc gia.
Đồng nghĩa
national structurepolicy framework
Collocations
establish national frameworkreview national framework
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về khung quốc gia trong bài viết.
Khung quốc gia có thể thay đổi theo thời gian và nhu cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...