national framework
Nghĩa
Định nghĩa · The system of rules and guidelines for a nation.
“The national framework supports economic development.”Khung quốc gia hỗ trợ phát triển kinh tế.
“Policies are created within the national framework.”Các chính sách được xây dựng trong khung quốc gia.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về khung quốc gia trong bài viết.
Ghi chú · Khung quốc gia có thể thay đổi theo thời gian và nhu cầu.