civic leadership
Nghĩa
Định nghĩa · Guidance and influence of citizens in a community.
“Civic leadership encourages community involvement.”Lãnh đạo công dân khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
“Strong civic leadership can drive social change.”Lãnh đạo công dân mạnh mẽ có thể thúc đẩy sự thay đổi xã hội.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về lãnh đạo công dân trong bài viết.
Ghi chú · Lãnh đạo công dân có thể đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau.