Kho từ › Collocations · national identity › civic leadership

civic leadership

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Sự hướng dẫn và ảnh hưởng của công dân trong cộng đồng.
UK /ˈsɪvɪk ˈliːdərʃɪp/ · US /ˈsɪvɪk ˈliːdərʃɪp/
Guidance and influence of citizens in a community.
Civic leadership encourages community involvement.
→ Lãnh đạo công dân khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
Strong civic leadership can drive social change.→ Lãnh đạo công dân mạnh mẽ có thể thúc đẩy sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
community leadershippublic leadership
Collocations
develop civic leadershipsupport civic leadership
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về lãnh đạo công dân trong bài viết.
Lãnh đạo công dân có thể đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...