Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shared responsibility

/ʃɛrd rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

Nghĩa vụ làm việc cùng nhau vì các mục tiêu chung. phr.

Định nghĩa · The obligation to work together for common goals.

“Shared responsibility fosters teamwork and collaboration.”Nghĩa vụ chung thúc đẩy làm việc nhóm và hợp tác.

“In a community, shared responsibility is essential for success.”Trong một cộng đồng, nghĩa vụ chung là rất quan trọng cho sự thành công.

Mẹo IELTS · Đề cập đến các ví dụ về nghĩa vụ chung trong bài viết.

Ghi chú · Nghĩa vụ chung có thể tạo ra sức mạnh tập thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...