Kho từ › Collocations · national identity › national legacy

national legacy

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
Tác động lâu dài và di sản của một quốc gia.
UK /ˈnæʃənl ˈlɛɡəsi/ · US /ˈnæʃənl ˈlɛɡəsi/
The lasting impact and heritage of a nation.
National legacy influences future generations.
→ Di sản quốc gia ảnh hưởng đến các thế hệ tương lai.
Caring for the national legacy is a duty for all citizens.→ Chăm sóc di sản quốc gia là nghĩa vụ của tất cả công dân.
Đồng nghĩa
national heritagecultural legacy
Collocations
preserve national legacyhonor national legacy
🎯 IELTS: Đề cập đến di sản quốc gia trong các bài viết về lịch sử.
Di sản quốc gia có thể bao gồm văn hóa, lịch sử và giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...