Kho từ › Collocations · philosophy › define values

define values

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
xác định hoặc làm rõ các niềm tin quan trọng
UK /dɪˈfaɪn ˈvæljuːz/ · US /dɪˈfaɪn ˈvæljuːz/
to specify or clarify important beliefs
It's crucial to define values before making decisions.
→ Việc xác định giá trị trước khi đưa ra quyết định là rất quan trọng.
She helped us define our values as a community.→ Cô ấy đã giúp chúng tôi xác định giá trị của cộng đồng.
Đồng nghĩa
clarify beliefsspecify principles
Collocations
clearly define valuescarefully define values
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về sự phát triển cá nhân.
Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...