Kho từ › Collocations · philosophy › critically assess

critically assess

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đánh giá điều gì đó một cách cẩn thận và suy nghĩ
UK /ˈkrɪtɪkli əˈsɛs/ · US /ˈkrɪtɪkli əˈsɛs/
to evaluate something carefully and thoughtfully
We need to critically assess the evidence presented.
→ Chúng ta cần đánh giá cẩn thận các bằng chứng được trình bày.
She critically assesses various philosophical arguments.→ Cô ấy đánh giá cẩn thận các lập luận triết học khác nhau.
Đồng nghĩa
evaluate carefullyanalyze thoroughly
Collocations
systematically critically assessthoroughly critically assess
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Thường dùng trong các nghiên cứu và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...