Kho từ › Collocations · philosophy › foster inquiry

foster inquiry

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
khuyến khích việc đặt câu hỏi và khám phá
UK /ˈfɔːstər ɪnˈkwaɪəri/ · US /ˈfɔːstər ɪnˈkwaɪəri/
to encourage questioning and exploration
Education should foster inquiry and critical thinking.
→ Giáo dục nên khuyến khích việc đặt câu hỏi và tư duy phản biện.
They aim to foster inquiry in their projects.→ Họ nhắm đến việc khuyến khích việc đặt câu hỏi trong các dự án của mình.
Đồng nghĩa
encourage questioningpromote exploration
Collocations
actively foster inquiryeffectively foster inquiry
🎯 IELTS: Giúp thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...