Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a bold statement

a bold statement

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
tuyên bố táo bạo
UK · US
a confident and daring declaration
The CEO made a bold statement about the company's future.
→ Giám đốc điều hành đã đưa ra một tuyên bố táo bạo về tương lai của công ty.
Her bold statement shocked the audience.→ Tuyên bố táo bạo của cô ấy đã gây sốc cho khán giả.
Đồng nghĩa
daring claimaudacious declaration
Collocations
make a bold statementissue a bold statement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong ý kiến của bạn.
Thường dùng để chỉ những phát ngôn mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...