Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a positive influence

a positive influence

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
ảnh hưởng tích cực
UK · US
a beneficial effect on someone or something
She is a positive influence on her friends.
→ Cô ấy có ảnh hưởng tích cực đến bạn bè của mình.
Reading can have a positive influence on your vocabulary.→ Đọc sách có thể có ảnh hưởng tích cực đến từ vựng của bạn.
Đồng nghĩa
beneficial effecthelpful influence
Collocations
have a positive influencebe a positive influence
🎯 IELTS: Có thể dùng để nâng cao chất lượng bài viết.
Dùng để chỉ sự tác động tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...