Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a common interest

a common interest

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
sở thích chung
UK · US
a shared hobby or passion
They discovered a common interest in photography.
→ Họ phát hiện ra một sở thích chung về nhiếp ảnh.
Having a common interest can strengthen relationships.→ Có một sở thích chung có thể làm mạnh mẽ các mối quan hệ.
Đồng nghĩa
shared hobbymutual interest
Collocations
discover a common interestshare a common interest
🎯 IELTS: Có thể dùng để làm nổi bật sự kết nối trong các mối quan hệ.
Dùng để chỉ những sở thích mà nhiều người cùng có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...