community pride
Nghĩa
Định nghĩa · a feeling of pride in one's community
“Community pride can lead to better local initiatives.”Niềm tự hào cộng đồng có thể dẫn đến các sáng kiến địa phương tốt hơn.
“Local events enhance community pride and engagement.”Các sự kiện địa phương tăng cường niềm tự hào và sự tham gia của cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.
Ghi chú · Niềm tự hào cộng đồng thúc đẩy sự gắn kết.