Kho từ › Collocations · national identity › community pride

community pride

B2 phr. 📁 Collocations · national identity IELTS
niềm tự hào cộng đồng
UK /kəˈmjunɪti praɪd/ · US /kəˈmjunɪti praɪd/
a feeling of pride in one's community
Community pride can lead to better local initiatives.
→ Niềm tự hào cộng đồng có thể dẫn đến các sáng kiến địa phương tốt hơn.
Local events enhance community pride and engagement.→ Các sự kiện địa phương tăng cường niềm tự hào và sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩa
community spiritlocal pride
Collocations
foster community prideenhance community pride
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.
Niềm tự hào cộng đồng thúc đẩy sự gắn kết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...