Kho từ › Idioms · poverty › to have a lean year

to have a lean year

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
Trải qua một năm có thu nhập ít.
UK /tu hæv ə lin jɪr/ · US /tu hæv ə lin jɪr/
To experience a year with little income.
The farmer had a lean year due to bad weather.
→ Người nông dân đã có một năm khó khăn do thời tiết xấu.
Many families faced a lean year during the recession.→ Nhiều gia đình phải đối mặt với một năm khó khăn trong thời kỳ suy thoái.
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bối cảnh mô tả tình hình kinh tế.
Thường dùng để chỉ một năm khó khăn về tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...