Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore truths

B2 IELTS

Nghĩa

khám phá những sự thật phr.

Định nghĩa · search for fundamental realities

“Philosophers often explore truths about human existence.”Các triết gia thường khám phá những sự thật về sự tồn tại của con người.

“She aims to explore truths in her research.”Cô ấy nhắm đến việc khám phá những sự thật trong nghiên cứu của mình.

Mẹo IELTS · Hãy đưa ra các câu hỏi sâu sắc để khám phá sự thật.

Ghi chú · Giúp hiểu rõ hơn về bản chất con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...