Kho từ › Collocations · philosophy › define principles

define principles

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
định nghĩa các nguyên tắc
UK · US
establish fundamental truths
It's essential to define principles in ethical discussions.
→ Điều cần thiết là định nghĩa các nguyên tắc trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
He aims to define principles that guide his philosophy.→ Anh ấy nhắm đến việc định nghĩa các nguyên tắc hướng dẫn triết lý của mình.
Đồng nghĩa
establish values
Collocations
define principlesarticulate valuesestablish ethics
🎯 IELTS: Nên sử dụng định nghĩa rõ ràng và cụ thể.
Giúp tạo ra nền tảng cho triết lý cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...