hairy
/ˈhɛri/ B1
Nghĩa
rậm lông
tính từ
Định nghĩa · Covered with hair or fur.
“The dog is very hairy and needs grooming.”Chú chó rất rậm lông và cần được chải chuốt.
“The dog is very hairy and needs regular grooming.”Chó rất rậm lông và cần được chăm sóc thường xuyên.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả đặc điểm của thú cưng.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả động vật.